TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истрепа́ть

thể hoàn thành
istrepátʹ[ɪstrʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истрепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истрепа́ть nghĩa là làm xài xạc, làm rách nát.

Nghĩa của истрепа́ть

Động từ

  1. Làm xài xạc, làm rách nát, làm hỏng, làm mòn, làm nát.

Cặp thể của истрепа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истрепа́ть

NgôiTương lai
яистреплю́
тыистре́плешь
он / она́ / оно́истре́плет
мыистре́плем
выистре́плете
они́истре́плют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истрепа́л
Giống cái (она́)истрепа́ла
Giống trung (оно́)истрепа́ло
Số nhiều (они́)истрепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истрепли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истрепли́те

Câu hỏi thường gặp

истрепать nghĩa là gì?

истрепать (động từ) nghĩa là làm xài xạc, làm rách nát.

истрепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истрепа́ть (phiên âm Latinh istrepátʹ, IPA [ɪstrʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.