TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истука́н

giống đựcbất động vật
istukán[ɪstʊˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истука́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истука́н nghĩa là ngẫu tượng, tượng thờ.

Nghĩa của истука́н

Danh từ

  1. Ngẫu tượng, tượng thờ.
    • стоя́ть истука́ном, как истука́нđứng như phỗng [đá]

Biến cách của истука́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?истука́нистука́ны
Sinh cách кого? чего?истука́наистука́нов
Tặng cách кому? чему?истука́нуистука́нам
Đối cách кого? что?истука́нистука́ны
Công cụ cách кем? чем?истука́номистука́нами
Giới cách о ком? о чём?истука́неистука́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với истука́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

истукан nghĩa là gì?

истукан (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, tượng thờ.

истукан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истука́н (phiên âm Latinh istukán, IPA [ɪstʊˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.