TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ище́йка

giống cáiđộng vật
iščéjka[ɪˈɕːejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ище́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ище́йка nghĩa là con chó săn.

Nghĩa của ище́йка

Danh từ

  1. Con chó săn ((cũng) (nghĩa bóng)).

Biến cách của ище́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ище́йкаище́йки
Sinh cách кого? чего?ище́йкиище́ек
Tặng cách кому? чему?ище́йкеище́йкам
Đối cách кого? что?ище́йкуище́ек
Công cụ cách кем? чем?ище́йкойище́йками
Giới cách о ком? о чём?ище́йкеище́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ище́йка

Câu hỏi thường gặp

ищейка nghĩa là gì?

ищейка (danh từ) nghĩa là con chó săn.

ищейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ище́йка (phiên âm Latinh iščéjka, IPA [ɪˈɕːejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.