TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каби́на

giống cáibất động vật
kabína[kɐˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каби́на nghĩa là buồng nhỏ, phòng nhỏ.

Nghĩa của каби́на

Danh từ

  1. Buồng nhỏ, phòng nhỏ; ca bin, khoang lái, buồng lái.

Biến cách của каби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каби́накаби́ны
Sinh cách кого? чего?каби́ныкаби́н
Tặng cách кому? чему?каби́некаби́нам
Đối cách кого? что?каби́нукаби́ны
Công cụ cách кем? чем?каби́нойкаби́нами
Giới cách о ком? о чём?каби́некаби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каби́на

Câu hỏi thường gặp

кабина nghĩa là gì?

кабина (danh từ) nghĩa là buồng nhỏ, phòng nhỏ.

кабина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каби́на (phiên âm Latinh kabína, IPA [kɐˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.