каби́на
giống cáibất động vật
kabína[kɐˈbʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каби́на nghĩa là buồng nhỏ, phòng nhỏ.
Nghĩa của каби́на
Danh từ
- Buồng nhỏ, phòng nhỏ; ca bin, khoang lái, buồng lái.
Biến cách của каби́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каби́на | каби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | каби́ны | каби́н |
| Tặng cách кому? чему? | каби́не | каби́нам |
| Đối cách кого? что? | каби́ну | каби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | каби́ной | каби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | каби́не | каби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của каби́на
Câu hỏi thường gặp
кабина nghĩa là gì?
кабина (danh từ) nghĩa là buồng nhỏ, phòng nhỏ.
кабина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каби́на (phiên âm Latinh kabína, IPA [kɐˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.