TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кади́ло

giống trungbất động vật
kadílo[kɐˈdʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кади́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кади́ло nghĩa là bình hương.

Nghĩa của кади́ло

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] bình hương.

Biến cách của кади́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кади́локади́ла
Sinh cách кого? чего?кади́лакади́л
Tặng cách кому? чему?кади́лукади́лам
Đối cách кого? что?кади́локади́ла
Công cụ cách кем? чем?кади́ломкади́лами
Giới cách о ком? о чём?кади́лекади́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кади́ло

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кадило nghĩa là gì?

кадило (danh từ) nghĩa là bình hương.

кадило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кади́ло (phiên âm Latinh kadílo, IPA [kɐˈdʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.