TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кади́льница

giống cáibất động vật
kadílʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кади́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кади́льница nghĩa là lư hương.

Nghĩa của кади́льница

Danh từ

  1. Lư hương.

Biến cách của кади́льница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кади́льницакади́льницы
Sinh cách кого? чего?кади́льницыкади́льниц
Tặng cách кому? чему?кади́льницекади́льницам
Đối cách кого? что?кади́льницукади́льницы
Công cụ cách кем? чем?кади́льницейкади́льницами
Giới cách о ком? о чём?кади́льницекади́льницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кади́льница

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кадильница nghĩa là gì?

кадильница (danh từ) nghĩa là lư hương.

кадильница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кади́льница (phiên âm Latinh kadílʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.