TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каза́рма

giống cáibất động vật
kazárma[kɐˈzarmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каза́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каза́рма nghĩa là trại lính, doanh trại.

Nghĩa của каза́рма

Danh từ

  1. Trại lính, doanh trại, dinh trại.

Biến cách của каза́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каза́рмаказа́рмы
Sinh cách кого? чего?каза́рмыказа́рм
Tặng cách кому? чему?каза́рмеказа́рмам
Đối cách кого? что?каза́рмуказа́рмы
Công cụ cách кем? чем?каза́рмойказа́рмами
Giới cách о ком? о чём?каза́рмеказа́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каза́рма

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

казарма nghĩa là gì?

казарма (danh từ) nghĩa là trại lính, doanh trại.

казарма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каза́рма (phiên âm Latinh kazárma, IPA [kɐˈzarmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.