каза́рма
Dấu sắc trên каза́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каза́рма nghĩa là trại lính, doanh trại.
Nghĩa của каза́рма
Danh từ
- Trại lính, doanh trại, dinh trại.
Biến cách của каза́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каза́рма | каза́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | каза́рмы | каза́рм |
| Tặng cách кому? чему? | каза́рме | каза́рмам |
| Đối cách кого? что? | каза́рму | каза́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | каза́рмой | каза́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | каза́рме | каза́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каза́рма
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
казарма nghĩa là gì?
казарма (danh từ) nghĩa là trại lính, doanh trại.
казарма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каза́рма (phiên âm Latinh kazárma, IPA [kɐˈzarmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.