казна́
giống cáibất động vật
kazná[kɐzˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên казна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
казна́ nghĩa là quốc khố, ngân khố.
Nghĩa của казна́
Danh từ
- Quốc khố, ngân khố, kho bạc.
Biến cách của казна́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | казна́ | казны́ |
| Sinh cách кого? чего? | казны́ | ка́зн⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | казне́ | казна́м |
| Đối cách кого? что? | казну́ | казны́ |
| Công cụ cách кем? чем? | казно́й | казна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | казне́ | казна́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của казна́
Câu hỏi thường gặp
казна nghĩa là gì?
казна (danh từ) nghĩa là quốc khố, ngân khố.
казна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là казна́ (phiên âm Latinh kazná, IPA [kɐzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.