TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

казна́

giống cáibất động vật
kazná[kɐzˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên казна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

казна́ nghĩa là quốc khố, ngân khố.

Nghĩa của казна́

Danh từ

  1. Quốc khố, ngân khố, kho bạc.

Biến cách của казна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?казна́казны́
Sinh cách кого? чего?казны́ка́зн⟐
Tặng cách кому? чему?казне́казна́м
Đối cách кого? что?казну́казны́
Công cụ cách кем? чем?казно́йказна́ми
Giới cách о ком? о чём?казне́казна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của казна́

Câu hỏi thường gặp

казна nghĩa là gì?

казна (danh từ) nghĩa là quốc khố, ngân khố.

казна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là казна́ (phiên âm Latinh kazná, IPA [kɐzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.