Каи́р
giống đựcbất động vật
Kaír[kɐˈir]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Каи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Каи́р nghĩa là cai-rô, kê.
Nghĩa của Каи́р
Danh từ riêng
- Cai-rô, kê.
Biến cách của Каи́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Каи́р |
| Sinh cách кого? чего? | Каи́ра |
| Tặng cách кому? чему? | Каи́ру |
| Đối cách кого? что? | Каи́р |
| Công cụ cách кем? чем? | Каи́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | Каи́ре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của Каи́р
Câu hỏi thường gặp
Каир nghĩa là gì?
Каир (danh từ riêng) nghĩa là cai-rô, kê.
Каир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Каи́р (phiên âm Latinh Kaír, IPA [kɐˈir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.