TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Каи́р

giống đựcbất động vật
Kaír[kɐˈir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Каи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Каи́р nghĩa là cai-rô, kê.

Nghĩa của Каи́р

Danh từ riêng

  1. Cai-rô, kê.

Biến cách của Каи́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Каи́р
Sinh cách кого? чего?Каи́ра
Tặng cách кому? чему?Каи́ру
Đối cách кого? что?Каи́р
Công cụ cách кем? чем?Каи́ром
Giới cách о ком? о чём?Каи́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Каи́р

Câu hỏi thường gặp

Каир nghĩa là gì?

Каир (danh từ riêng) nghĩa là cai-rô, kê.

Каир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Каи́р (phiên âm Latinh Kaír, IPA [kɐˈir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.