TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кали́ф

giống đựcđộng vật
kalíf[kɐˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кали́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кали́ф nghĩa là quốc vương hồi giáo.

Nghĩa của кали́ф

Nghĩa lấy theo mục халиф.

Danh từ

  1. Quốc vương Hồi giáo, khalip.

Biến cách của кали́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кали́фкали́фы
Sinh cách кого? чего?кали́факали́фов
Tặng cách кому? чему?кали́фукали́фам
Đối cách кого? что?кали́факали́фов
Công cụ cách кем? чем?кали́фомкали́фами
Giới cách о ком? о чём?кали́фекали́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

калиф nghĩa là gì?

калиф (danh từ) nghĩa là quốc vương hồi giáo.

калиф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кали́ф (phiên âm Latinh kalíf, IPA [kɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.