TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каме́дь

giống cáibất động vật
kamédʹ[kɐˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каме́дь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каме́дь nghĩa là nhựa cây, chất gôm.

Nghĩa của каме́дь

Danh từ

  1. Nhựa cây, chất gôm, chất keo.

Biến cách của каме́дь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каме́дькаме́ди
Sinh cách кого? чего?каме́дикаме́дей
Tặng cách кому? чему?каме́дикаме́дям
Đối cách кого? что?каме́дькаме́ди
Công cụ cách кем? чем?каме́дьюкаме́дями
Giới cách о ком? о чём?каме́дикаме́дях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каме́дь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

камедь nghĩa là gì?

камедь (danh từ) nghĩa là nhựa cây, chất gôm.

камедь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каме́дь (phiên âm Latinh kamédʹ, IPA [kɐˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.