капитули́ровать
hai thể
kapitulírovatʹ[kəpʲɪtʊˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên капитули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капитули́ровать nghĩa là đầu hàng, hàng phục.
Nghĩa của капитули́ровать
Động từ
- Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng.
Chia động từ капитули́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | капитули́рую | капитули́рую |
| ты | капитули́руешь | капитули́руешь |
| он / она́ / оно́ | капитули́рует | капитули́рует |
| мы | капитули́руем | капитули́руем |
| вы | капитули́руете | капитули́руете |
| они́ | капитули́руют | капитули́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | капитули́ровал |
| Giống cái (она́) | капитули́ровала |
| Giống trung (оно́) | капитули́ровало |
| Số nhiều (они́) | капитули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | капитули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | капитули́руйте |
Họ từ của капитули́ровать
Câu hỏi thường gặp
капитулировать nghĩa là gì?
капитулировать (động từ) nghĩa là đầu hàng, hàng phục.
капитулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капитули́ровать (phiên âm Latinh kapitulírovatʹ, IPA [kəpʲɪtʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.