TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капитули́ровать

hai thể
kapitulírovatʹ[kəpʲɪtʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капитули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капитули́ровать nghĩa là đầu hàng, hàng phục.

Nghĩa của капитули́ровать

Động từ

  1. Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng.

Chia động từ капитули́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якапитули́руюкапитули́рую
тыкапитули́руешькапитули́руешь
он / она́ / оно́капитули́руеткапитули́рует
мыкапитули́руемкапитули́руем
выкапитули́руетекапитули́руете
они́капитули́руюткапитули́руют

Quá khứ

Giống đực (он)капитули́ровал
Giống cái (она́)капитули́ровала
Giống trung (оно́)капитули́ровало
Số nhiều (они́)капитули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)капитули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)капитули́руйте

Họ từ của капитули́ровать

Câu hỏi thường gặp

капитулировать nghĩa là gì?

капитулировать (động từ) nghĩa là đầu hàng, hàng phục.

капитулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капитули́ровать (phiên âm Latinh kapitulírovatʹ, IPA [kəpʲɪtʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.