TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капка́н

giống đựcbất động vật
kapkán[kɐpˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капка́н nghĩa là cái bẫy, cạm.

Nghĩa của капка́н

Danh từ

  1. Cái bẫy, cạm, cò ke.

Biến cách của капка́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капка́нкапка́ны
Sinh cách кого? чего?капка́накапка́нов
Tặng cách кому? чему?капка́нукапка́нам
Đối cách кого? что?капка́нкапка́ны
Công cụ cách кем? чем?капка́номкапка́нами
Giới cách о ком? о чём?капка́некапка́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với капка́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

капкан nghĩa là gì?

капкан (danh từ) nghĩa là cái bẫy, cạm.

капкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капка́н (phiên âm Latinh kapkán, IPA [kɐpˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.