капка́н
giống đựcbất động vật
kapkán[kɐpˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên капка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капка́н nghĩa là cái bẫy, cạm.
Nghĩa của капка́н
Danh từ
- Cái bẫy, cạm, cò ke.
Biến cách của капка́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капка́н | капка́ны |
| Sinh cách кого? чего? | капка́на | капка́нов |
| Tặng cách кому? чему? | капка́ну | капка́нам |
| Đối cách кого? что? | капка́н | капка́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | капка́ном | капка́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | капка́не | капка́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với капка́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
капкан nghĩa là gì?
капкан (danh từ) nghĩa là cái bẫy, cạm.
капкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капка́н (phiên âm Latinh kapkán, IPA [kɐpˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.