ка́пнуть
Dấu sắc trên ка́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́пнуть nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.
Nghĩa của ка́пнуть
Thể hoàn thành của ка́пать.
Động từ
- Nhỏ giọt, rỏ giọt.
- Nhỏ, rỏ, rót từng giọt.
- Làm [đổ] giọt.
- Nhỏ.
Cặp thể của ка́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ка́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ка́пну |
| ты | ка́пнешь |
| он / она́ / оно́ | ка́пнет |
| мы | ка́пнем |
| вы | ка́пнете |
| они́ | ка́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́пнул |
| Giống cái (она́) | ка́пнула |
| Giống trung (оно́) | ка́пнуло |
| Số nhiều (они́) | ка́пнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́пните |
Câu hỏi thường gặp
капнуть nghĩa là gì?
капнуть (động từ) nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.
капнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́пнуть (phiên âm Latinh kápnutʹ, IPA [ˈkapnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.