TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́пнуть

thể hoàn thành
kápnutʹ[ˈkapnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́пнуть nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.

Nghĩa của ка́пнуть

Thể hoàn thành của ка́пать.

Động từ

  1. Nhỏ giọt, rỏ giọt.
  2. Nhỏ, rỏ, rót từng giọt.
  3. Làm [đổ] giọt.
  4. Nhỏ.

Cặp thể của ка́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ка́пнуть

NgôiTương lai
яка́пну
тыка́пнешь
он / она́ / оно́ка́пнет
мыка́пнем
выка́пнете
они́ка́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ка́пнул
Giống cái (она́)ка́пнула
Giống trung (оно́)ка́пнуло
Số nhiều (они́)ка́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ка́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ка́пните

Câu hỏi thường gặp

капнуть nghĩa là gì?

капнуть (động từ) nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.

капнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́пнуть (phiên âm Latinh kápnutʹ, IPA [ˈkapnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.