капри́зничать
Dấu sắc trên капри́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капри́зничать nghĩa là làm nũng, uốn éo.
Nghĩa của капри́зничать
Động từ
- Làm nũng, uốn éo, đỏng đảnh, hay thay đổi tính tình, õng ẹo.
Chia động từ капри́зничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | капри́зничаю |
| ты | капри́зничаешь |
| он / она́ / оно́ | капри́зничает |
| мы | капри́зничаем |
| вы | капри́зничаете |
| они́ | капри́зничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + капризничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | капри́зничал |
| Giống cái (она́) | капри́зничала |
| Giống trung (оно́) | капри́зничало |
| Số nhiều (они́) | капри́зничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | капри́зничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | капри́зничайте |
Họ từ của капри́зничать
Câu hỏi thường gặp
капризничать nghĩa là gì?
капризничать (động từ) nghĩa là làm nũng, uốn éo.
капризничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капри́зничать (phiên âm Latinh kaprízničatʹ, IPA [kɐˈprʲizʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.