TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капри́зничать

thể chưa hoàn thành
kaprízničatʹ[kɐˈprʲizʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капри́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капри́зничать nghĩa là làm nũng, uốn éo.

Nghĩa của капри́зничать

Động từ

  1. Làm nũng, uốn éo, đỏng đảnh, hay thay đổi tính tình, õng ẹo.

Chia động từ капри́зничать

NgôiHiện tại
якапри́зничаю
тыкапри́зничаешь
он / она́ / оно́капри́зничает
мыкапри́зничаем
выкапри́зничаете
они́капри́зничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + капризничать.

Quá khứ

Giống đực (он)капри́зничал
Giống cái (она́)капри́зничала
Giống trung (оно́)капри́зничало
Số nhiều (они́)капри́зничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)капри́зничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)капри́зничайте

Họ từ của капри́зничать

Câu hỏi thường gặp

капризничать nghĩa là gì?

капризничать (động từ) nghĩa là làm nũng, uốn éo.

капризничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капри́зничать (phiên âm Latinh kaprízničatʹ, IPA [kɐˈprʲizʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.