TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рго

giống trungbất động vật
kárgo[ˈkarɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рго nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.

Nghĩa của ка́рго

Danh từ

  1. Hàng hóa, hàng hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́рго

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

карго nghĩa là gì?

карго (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.

карго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рго (phiên âm Latinh kárgo, IPA [ˈkarɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.