TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каре́лка

giống cáiđộng vật
karélka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каре́лка nghĩa là người ca-rê-li.

Nghĩa của каре́лка

Nghĩa lấy theo mục карел.

Danh từ

  1. Người Ca-rê-li.

Biến cách của каре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каре́лкакаре́лки
Sinh cách кого? чего?каре́лкикаре́лок
Tặng cách кому? чему?каре́лкекаре́лкам
Đối cách кого? что?каре́лкукаре́лок
Công cụ cách кем? чем?каре́лкойкаре́лками
Giới cách о ком? о чём?каре́лкекаре́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карелка nghĩa là gì?

карелка (danh từ) nghĩa là người ca-rê-li.

карелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каре́лка (phiên âm Latinh karélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.