ка́ркнуть
Dấu sắc trên ка́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́ркнуть nghĩa là kêu quạ quạ, quạ kêu.
Nghĩa của ка́ркнуть
Thể hoàn thành của ка́ркать.
Động từ
- Kêu quạ quạ, quạ kêu.
Cặp thể của ка́ркнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ка́ркнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ка́ркну |
| ты | ка́ркнешь |
| он / она́ / оно́ | ка́ркнет |
| мы | ка́ркнем |
| вы | ка́ркнете |
| они́ | ка́ркнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́ркнул |
| Giống cái (она́) | ка́ркнула |
| Giống trung (оно́) | ка́ркнуло |
| Số nhiều (они́) | ка́ркнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́ркни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́ркните |
Câu hỏi thường gặp
каркнуть nghĩa là gì?
каркнуть (động từ) nghĩa là kêu quạ quạ, quạ kêu.
каркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́ркнуть (phiên âm Latinh kárknutʹ, IPA [ˈkarknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.