TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ркать

thể chưa hoàn thành
kárkatʹ[ˈkarkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ркать nghĩa là kêu quạ quạ, quạ kêu.

Nghĩa của ка́ркать

Động từ

  1. Kêu quạ quạ, quạ kêu.

Cặp thể của ка́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ка́ркать

NgôiHiện tại
яка́ркаю
тыка́ркаешь
он / она́ / оно́ка́ркает
мыка́ркаем
выка́ркаете
они́ка́ркают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каркать.

Quá khứ

Giống đực (он)ка́ркал
Giống cái (она́)ка́ркала
Giống trung (оно́)ка́ркало
Số nhiều (они́)ка́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ка́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ка́ркайте

Họ từ của ка́ркать

Câu hỏi thường gặp

каркать nghĩa là gì?

каркать (động từ) nghĩa là kêu quạ quạ, quạ kêu.

каркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ркать (phiên âm Latinh kárkatʹ, IPA [ˈkarkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.