ка́ска
giống cáibất động vật
káska[ˈkaskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́ска nghĩa là cái mũ sắt.
Nghĩa của ка́ска
Danh từ
- Cái mũ sắt.
Biến cách của ка́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́ска | ка́ски |
| Sinh cách кого? чего? | ка́ски | ка́сок |
| Tặng cách кому? чему? | ка́ске | ка́скам |
| Đối cách кого? что? | ка́ску | ка́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́ской | ка́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́ске | ка́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́ска
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
каска nghĩa là gì?
каска (danh từ) nghĩa là cái mũ sắt.
каска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́ска (phiên âm Latinh káska, IPA [ˈkaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.