TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

катапу́льта

giống cáibất động vật
katapúlʹta[kətɐˈpulʲtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên катапу́льта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

катапу́льта nghĩa là máy bật, máy phóng.

Nghĩa của катапу́льта

Danh từ

  1. Máy bật, máy phóng.

Biến cách của катапу́льта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?катапу́льтакатапу́льты
Sinh cách кого? чего?катапу́льтыкатапу́льт
Tặng cách кому? чему?катапу́льтекатапу́льтам
Đối cách кого? что?катапу́льтукатапу́льты
Công cụ cách кем? чем?катапу́льтойкатапу́льтами
Giới cách о ком? о чём?катапу́льтекатапу́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của катапу́льта

Câu hỏi thường gặp

катапульта nghĩa là gì?

катапульта (danh từ) nghĩa là máy bật, máy phóng.

катапульта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là катапу́льта (phiên âm Latinh katapúlʹta, IPA [kətɐˈpulʲtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.