TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каче́ли

giống cáibất động vật
kačéli[kɐˈt͡ɕelʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каче́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каче́ли nghĩa là cái đu.

Nghĩa của каче́ли

Danh từ

  1. Cái đu.

Biến cách của каче́ли (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?каче́ли
Sinh cách кого? чего?каче́лей
Tặng cách кому? чему?каче́лям
Đối cách кого? что?каче́ли
Công cụ cách кем? чем?каче́лями
Giới cách о ком? о чём?каче́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каче́ли

Câu hỏi thường gặp

качели nghĩa là gì?

качели (danh từ) nghĩa là cái đu.

качели đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каче́ли (phiên âm Latinh kačéli, IPA [kɐˈt͡ɕelʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.