кача́ться
Dấu sắc trên кача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кача́ться nghĩa là đu đưa, lắc lư, lung lay, lúc lắc.
Nghĩa của кача́ться
Động từ
- Đu đưa, lắc lư, lúc lắc, chao đảo, đưa qua lại, tròng trành.
- кача́ться на волна́хtròng trành (bập bềnh) trên sóng
- пошатываться Lung lay, lúc lắc, lảo đảo, nghiêng ngả, dao động.
Cặp thể của кача́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кача́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кача́юсь |
| ты | кача́ешься |
| он / она́ / оно́ | кача́ется |
| мы | кача́емся |
| вы | кача́етесь |
| они́ | кача́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + качаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кача́лся |
| Giống cái (она́) | кача́лась |
| Giống trung (оно́) | кача́лось |
| Số nhiều (они́) | кача́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кача́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кача́йтесь |
Họ từ của кача́ться
Câu hỏi thường gặp
качаться nghĩa là gì?
качаться (động từ) nghĩa là đu đưa, lắc lư, lung lay, lúc lắc.
качаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кача́ться (phiên âm Latinh kačátʹsja, IPA [kɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.