TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́чка

giống cáibất động vật
káčka[ˈkat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́чка nghĩa là sự tròng trành, lắc.

Nghĩa của ка́чка

Danh từ

  1. Sự tròng trành, lắc.
    • бортова́я качкаsự tròng trành [theo chiều] ngang, tàu lắc từ bên này sang bên kia
    • килева́я качкаsự tròng trành [theo chiều] dọc, tàu nhảy sóng

Biến cách của ка́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́чкака́чки
Sinh cách кого? чего?ка́чкика́чек
Tặng cách кому? чему?ка́чкека́чкам
Đối cách кого? что?ка́чкука́чки
Công cụ cách кем? чем?ка́чкойка́чками
Giới cách о ком? о чём?ка́чкека́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́чка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

качка nghĩa là gì?

качка (danh từ) nghĩa là sự tròng trành, lắc.

качка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́чка (phiên âm Latinh káčka, IPA [ˈkat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.