ка́чка
giống cáibất động vật
káčka[ˈkat͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́чка nghĩa là sự tròng trành, lắc.
Nghĩa của ка́чка
Danh từ
- Sự tròng trành, lắc.
- бортова́я качкаsự tròng trành [theo chiều] ngang, tàu lắc từ bên này sang bên kia
- килева́я качкаsự tròng trành [theo chiều] dọc, tàu nhảy sóng
Biến cách của ка́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́чка | ка́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ка́чки | ка́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ка́чке | ка́чкам |
| Đối cách кого? что? | ка́чку | ка́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́чкой | ка́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́чке | ка́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́чка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
качка nghĩa là gì?
качка (danh từ) nghĩa là sự tròng trành, lắc.
качка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́чка (phiên âm Latinh káčka, IPA [ˈkat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.