TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

качну́ться

thể hoàn thành
kačnútʹsja[kɐt͡ɕˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên качну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

качну́ться nghĩa là lắc, đưa.

Nghĩa của качну́ться

Động từ

  1. Lắc, đưa (một lần).

Cặp thể của качну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ качну́ться

NgôiTương lai
якачну́сь
тыкачнёшься
он / она́ / оно́качнётся
мыкачнёмся
выкачнётесь
они́качну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)качну́лся
Giống cái (она́)качну́лась
Giống trung (оно́)качну́лось
Số nhiều (они́)качну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)качни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)качни́тесь

Câu hỏi thường gặp

качнуться nghĩa là gì?

качнуться (động từ) nghĩa là lắc, đưa.

качнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là качну́ться (phiên âm Latinh kačnútʹsja, IPA [kɐt͡ɕˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.