качну́ться
Dấu sắc trên качну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
качну́ться nghĩa là lắc, đưa.
Nghĩa của качну́ться
Động từ
- Lắc, đưa (một lần).
Cặp thể của качну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ качну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | качну́сь |
| ты | качнёшься |
| он / она́ / оно́ | качнётся |
| мы | качнёмся |
| вы | качнётесь |
| они́ | качну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | качну́лся |
| Giống cái (она́) | качну́лась |
| Giống trung (оно́) | качну́лось |
| Số nhiều (они́) | качну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | качни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | качни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
качнуться nghĩa là gì?
качнуться (động từ) nghĩa là lắc, đưa.
качнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là качну́ться (phiên âm Latinh kačnútʹsja, IPA [kɐt͡ɕˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.