TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каши́ца

giống cáibất động vật
kašíca[kɐˈʂɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каши́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каши́ца nghĩa là cháo đặc.

Nghĩa của каши́ца

Danh từ

  1. Cháo đặc.

Biến cách của каши́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каши́цакаши́цы
Sinh cách кого? чего?каши́цыкаши́ц
Tặng cách кому? чему?каши́цекаши́цам
Đối cách кого? что?каши́цукаши́цы
Công cụ cách кем? чем?каши́цейкаши́цами
Giới cách о ком? о чём?каши́цекаши́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каши́ца

Câu hỏi thường gặp

кашица nghĩa là gì?

кашица (danh từ) nghĩa là cháo đặc.

кашица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каши́ца (phiên âm Latinh kašíca, IPA [kɐˈʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.