каши́ца
giống cáibất động vật
kašíca[kɐˈʂɨt͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каши́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каши́ца nghĩa là cháo đặc.
Nghĩa của каши́ца
Danh từ
- Cháo đặc.
Biến cách của каши́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каши́ца | каши́цы |
| Sinh cách кого? чего? | каши́цы | каши́ц |
| Tặng cách кому? чему? | каши́це | каши́цам |
| Đối cách кого? что? | каши́цу | каши́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | каши́цей | каши́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | каши́це | каши́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của каши́ца
Câu hỏi thường gặp
кашица nghĩa là gì?
кашица (danh từ) nghĩa là cháo đặc.
кашица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каши́ца (phiên âm Latinh kašíca, IPA [kɐˈʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.