TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кашне́

giống trungbất động vật
kašnɛ́[kɐʂˈnɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кашне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кашне́ nghĩa là cái khăn quàng cổ.

Nghĩa của кашне́

Danh từ

  1. Cái khăn quàng cổ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кашне́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кашне nghĩa là gì?

кашне (danh từ) nghĩa là cái khăn quàng cổ.

кашне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кашне́ (phiên âm Latinh kašnɛ́, IPA [kɐʂˈnɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.