ква́кать
Dấu sắc trên ква́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ква́кать nghĩa là kêu ộp ộp, ộp oạp.
Nghĩa của ква́кать
Động từ
- Kêu ộp ộp, ộp oạp (tiêng ếch nhái).
Cặp thể của ква́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ква́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ква́каю |
| ты | ква́каешь |
| он / она́ / оно́ | ква́кает |
| мы | ква́каем |
| вы | ква́каете |
| они́ | ква́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + квакать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ква́кал |
| Giống cái (она́) | ква́кала |
| Giống trung (оно́) | ква́кало |
| Số nhiều (они́) | ква́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ква́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ква́кайте |
Câu hỏi thường gặp
квакать nghĩa là gì?
квакать (động từ) nghĩa là kêu ộp ộp, ộp oạp.
квакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ква́кать (phiên âm Latinh kvákatʹ, IPA [ˈkvakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.