TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ква́кать

thể chưa hoàn thành
kvákatʹ[ˈkvakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ква́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ква́кать nghĩa là kêu ộp ộp, ộp oạp.

Nghĩa của ква́кать

Động từ

  1. Kêu ộp ộp, ộp oạp (tiêng ếch nhái).

Cặp thể của ква́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ква́кать

NgôiHiện tại
яква́каю
тыква́каешь
он / она́ / оно́ква́кает
мыква́каем
выква́каете
они́ква́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + квакать.

Quá khứ

Giống đực (он)ква́кал
Giống cái (она́)ква́кала
Giống trung (оно́)ква́кало
Số nhiều (они́)ква́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ква́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ква́кайте

Câu hỏi thường gặp

квакать nghĩa là gì?

квакать (động từ) nghĩa là kêu ộp ộp, ộp oạp.

квакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ква́кать (phiên âm Latinh kvákatʹ, IPA [ˈkvakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.