TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ква́кнуть

thể hoàn thành
kváknutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ква́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ква́кнуть nghĩa là kêu ộp, oạp.

Nghĩa của ква́кнуть

Động từ

  1. Kêu ộp, oạp (một tiếng).

Cặp thể của ква́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ква́кнуть

NgôiTương lai
яква́кну
тыква́кнешь
он / она́ / оно́ква́кнет
мыква́кнем
выква́кнете
они́ква́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ква́кнул
Giống cái (она́)ква́кнула
Giống trung (оно́)ква́кнуло
Số nhiều (они́)ква́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ква́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ква́кните

Câu hỏi thường gặp

квакнуть nghĩa là gì?

квакнуть (động từ) nghĩa là kêu ộp, oạp.

квакнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ква́кнуть (phiên âm Latinh kváknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.