TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кера́мика

giống cáibất động vật
kerámika[kʲɪˈramʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кера́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кера́мика nghĩa là đồ gốm.

Nghĩa của кера́мика

Danh từ

  1. Đồ gốm.

Biến cách của кера́мика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кера́микакера́мики
Sinh cách кого? чего?кера́микикера́мик
Tặng cách кому? чему?кера́микекера́микам
Đối cách кого? что?кера́микукера́мики
Công cụ cách кем? чем?кера́микойкера́миками
Giới cách о ком? о чём?кера́микекера́миках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кера́мика

Câu hỏi thường gặp

керамика nghĩa là gì?

керамика (danh từ) nghĩa là đồ gốm.

керамика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кера́мика (phiên âm Latinh kerámika, IPA [kʲɪˈramʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.