TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ки́ев

giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Kíjev[ˈkʲi(j)ɪf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ки́ев chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ки́ев nghĩa là ki-ép, cơ phụ.

Nghĩa của Ки́ев

Danh từ riêng

  1. Ki-ép, cơ phụ.

Biến cách của Ки́ев (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ки́ев
Sinh cách кого? чего?Ки́ева
Tặng cách кому? чему?Ки́еву
Đối cách кого? что?Ки́ев
Công cụ cách кем? чем?Ки́евом
Giới cách о ком? о чём?Ки́еве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Ки́ев

Câu hỏi thường gặp

Киев nghĩa là gì?

Киев (danh từ riêng) nghĩa là ki-ép, cơ phụ.

Киев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ки́ев (phiên âm Latinh Kíjev, IPA [ˈkʲi(j)ɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.