кичи́ться
Dấu sắc trên кичи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кичи́ться nghĩa là lên mặt, làm bộ.
Nghĩa của кичи́ться
Động từ
- (pejorative) Lên mặt, làm bộ, làm phách, làm cao, làm kiêu, ngạo đời, phách lối, coi người bằng nửa con mắt.
Chia động từ кичи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кичу́сь |
| ты | кичи́шься |
| он / она́ / оно́ | кичи́тся |
| мы | кичи́мся |
| вы | кичи́тесь |
| они́ | кича́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кичиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кичи́лся |
| Giống cái (она́) | кичи́лась |
| Giống trung (оно́) | кичи́лось |
| Số nhiều (они́) | кичи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кичи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кичи́тесь |
Họ từ của кичи́ться
Câu hỏi thường gặp
кичиться nghĩa là gì?
кичиться (động từ) nghĩa là lên mặt, làm bộ.
кичиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кичи́ться (phiên âm Latinh kičítʹsja, IPA [kʲɪˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.