TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кладова́я

giống cáibất động vật
kladovája[kɫədɐˈvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кладова́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кладова́я nghĩa là kho chứa, kho.

Nghĩa của кладова́я

Danh từ

  1. Kho chứa, kho; (для продуктов) kho (chỗ chứa, gian kho, buồng chứa) thực phẩm.

Biến cách của кладова́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кладова́якладовы́е
Sinh cách кого? чего?кладово́йкладовы́х
Tặng cách кому? чему?кладово́йкладовы́м
Đối cách кого? что?кладову́юкладовы́е
Công cụ cách кем? чем?кладово́йкладовы́ми
Giới cách о ком? о чём?кладово́йкладовы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кладова́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кладовая nghĩa là gì?

кладовая (danh từ) nghĩa là kho chứa, kho.

кладовая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кладова́я (phiên âm Latinh kladovája, IPA [kɫədɐˈvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.