клевета́ть
Dấu sắc trên клевета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клевета́ть nghĩa là vu khống, vu oan.
Nghĩa của клевета́ть
Động từ
- Vu khống, vu oan, vu cáo, sàm báng, đặt điều nói oan, vu oan giá họa.
Cặp thể của клевета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клевета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клевещу́ |
| ты | клеве́щешь |
| он / она́ / оно́ | клеве́щет |
| мы | клеве́щем |
| вы | клеве́щете |
| они́ | клеве́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клеветать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клевета́л |
| Giống cái (она́) | клевета́ла |
| Giống trung (оно́) | клевета́ло |
| Số nhiều (они́) | клевета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клевещи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клевещи́те |
Câu hỏi thường gặp
клеветать nghĩa là gì?
клеветать (động từ) nghĩa là vu khống, vu oan.
клеветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клевета́ть (phiên âm Latinh klevetátʹ, IPA [klʲɪvʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.