оклевета́ть
Dấu sắc trên оклевета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оклевета́ть nghĩa là vu khống, vu oan.
Nghĩa của оклевета́ть
Động từ
- Vu khống, vu oan, vu cáo, vu oan giá họa, nói dựng đứng, nói điêu, nói oan. + đối cách
Cặp thể của оклевета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оклевета́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оклевещу́ |
| ты | оклеве́щешь |
| он / она́ / оно́ | оклеве́щет |
| мы | оклеве́щем |
| вы | оклеве́щете |
| они́ | оклеве́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оклевета́л |
| Giống cái (она́) | оклевета́ла |
| Giống trung (оно́) | оклевета́ло |
| Số nhiều (они́) | оклевета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оклевещи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оклевещи́те |
Câu hỏi thường gặp
оклеветать nghĩa là gì?
оклеветать (động từ) nghĩa là vu khống, vu oan.
оклеветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оклевета́ть (phiên âm Latinh oklevetátʹ, IPA [ɐklʲɪvʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.