клише́
giống trungbất động vật
klišé[klʲɪˈʂɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клише́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клише́ nghĩa là cơ-li-sê, clisê.
Nghĩa của клише́
Danh từ
- Cơ-li-sê, clisê, bản kẽm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với клише́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
клише nghĩa là gì?
клише (danh từ) nghĩa là cơ-li-sê, clisê.
клише đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клише́ (phiên âm Latinh klišé, IPA [klʲɪˈʂɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.