TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клозе́т

giống đựcbất động vật
klozét[kɫɐˈzʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клозе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клозе́т nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của клозе́т

Danh từ

  1. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Biến cách của клозе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клозе́тклозе́ты
Sinh cách кого? чего?клозе́таклозе́тов
Tặng cách кому? чему?клозе́туклозе́там
Đối cách кого? что?клозе́тклозе́ты
Công cụ cách кем? чем?клозе́томклозе́тами
Giới cách о ком? о чём?клозе́теклозе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với клозе́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

клозет nghĩa là gì?

клозет (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

клозет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клозе́т (phiên âm Latinh klozét, IPA [kɫɐˈzʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.