TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туале́т

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tualét[tʊɐˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên туале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

туале́т nghĩa là sự rửa ráy, chải chuốt, y phục, phục trang.

Nghĩa của туале́т

Danh từ

  1. Sự rửa ráy, chải chuốt, trang điểm, ăn mặc.
    • у́тренний туале́тsự rửa ráy, (trang điểm) buổi sáng, vệ sinh buổi sáng
  2. наряд Y phục, phục trang, trang phục, phục sức, quần áo.
  3. столик [cái, chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức.
  4. уборная [cái] phòng xí, buồng xí, nhà xí, buồng vệ sinh.
    • мужско́й туале́тphòng xí nam

Biến cách của туале́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?туале́ттуале́ты
Sinh cách кого? чего?туале́татуале́тов
Tặng cách кому? чему?туале́тутуале́там
Đối cách кого? что?туале́ттуале́ты
Công cụ cách кем? чем?туале́томтуале́тами
Giới cách о ком? о чём?туале́тетуале́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với туале́т

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với туале́т

  • Я бегаю в туалет каждые полчаса. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5384792
  • Я бегаю в туалет каждые тридцать минут. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6924276
  • Где туалет? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #615493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

туалет nghĩa là gì?

туалет (danh từ) nghĩa là sự rửa ráy, chải chuốt, y phục, phục trang.

туалет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туале́т (phiên âm Latinh tualét, IPA [tʊɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.