TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кни́жник

giống đựcđộng vật
knížnik[ˈknʲiʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кни́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кни́жник nghĩa là người ham thích sách, người yêu sách.

Nghĩa của кни́жник

Danh từ

  1. любитель книг Người ham thích sách, người yêu sách.
    • ирон.bồ đựng sách, người sác vở, mọt sách

Biến cách của кни́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кни́жниккни́жники
Sinh cách кого? чего?кни́жникакни́жников
Tặng cách кому? чему?кни́жникукни́жникам
Đối cách кого? что?кни́жникакни́жников
Công cụ cách кем? чем?кни́жникомкни́жниками
Giới cách о ком? о чём?кни́жникекни́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кни́жник

Câu hỏi thường gặp

книжник nghĩa là gì?

книжник (danh từ) nghĩa là người ham thích sách, người yêu sách.

книжник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кни́жник (phiên âm Latinh knížnik, IPA [ˈknʲiʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.