кобе́ль
giống đựcđộng vật
kobélʹ[kɐˈbʲelʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кобе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кобе́ль nghĩa là con chó đực.
Nghĩa của кобе́ль
Danh từ
- Con chó đực.
Biến cách của кобе́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кобе́ль | кобели́ |
| Sinh cách кого? чего? | кобеля́ | кобеле́й |
| Tặng cách кому? чему? | кобелю́ | кобеля́м |
| Đối cách кого? что? | кобеля́ | кобеле́й |
| Công cụ cách кем? чем? | кобелём | кобеля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кобеле́ | кобеля́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кобе́ль
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кобель nghĩa là gì?
кобель (danh từ) nghĩa là con chó đực.
кобель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кобе́ль (phiên âm Latinh kobélʹ, IPA [kɐˈbʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.