TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кобе́ль

giống đựcđộng vật
kobélʹ[kɐˈbʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кобе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кобе́ль nghĩa là con chó đực.

Nghĩa của кобе́ль

Danh từ

  1. Con chó đực.

Biến cách của кобе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кобе́лькобели́
Sinh cách кого? чего?кобеля́кобеле́й
Tặng cách кому? чему?кобелю́кобеля́м
Đối cách кого? что?кобеля́кобеле́й
Công cụ cách кем? чем?кобелёмкобеля́ми
Giới cách о ком? о чём?кобеле́кобеля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кобе́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кобель nghĩa là gì?

кобель (danh từ) nghĩa là con chó đực.

кобель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кобе́ль (phiên âm Latinh kobélʹ, IPA [kɐˈbʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.