ко́вка
Dấu sắc trên ко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́вка nghĩa là sự rèn, bịt móng, đóng móng.
Nghĩa của ко́вка
Danh từ
- Sự rèn.
- дошадей [sự] bịt móng, đóng móng.
Biến cách của ко́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́вка | ко́вки |
| Sinh cách кого? чего? | ко́вки | ко́вк |
| Tặng cách кому? чему? | ко́вке | ко́вкам |
| Đối cách кого? что? | ко́вку | ко́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́вкой | ко́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́вке | ко́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ко́вка
Câu hỏi thường gặp
ковка nghĩa là gì?
ковка (danh từ) nghĩa là sự rèn, bịt móng, đóng móng.
ковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́вка (phiên âm Latinh kóvka, IPA [ˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.