ковыля́ть
Dấu sắc trên ковыля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ковыля́ть nghĩa là đi khập khiểng, cà nhắc.
Nghĩa của ковыля́ть
Động từ
- Đi khập khiểng, cà nhắc, tập tễnh; (о детях) [đi] chập chững.
Cặp thể của ковыля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ковыля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ковыля́ю |
| ты | ковыля́ешь |
| он / она́ / оно́ | ковыля́ет |
| мы | ковыля́ем |
| вы | ковыля́ете |
| они́ | ковыля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковылять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ковыля́л |
| Giống cái (она́) | ковыля́ла |
| Giống trung (оно́) | ковыля́ло |
| Số nhiều (они́) | ковыля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ковыля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ковыля́йте |
Câu hỏi thường gặp
ковылять nghĩa là gì?
ковылять (động từ) nghĩa là đi khập khiểng, cà nhắc.
ковылять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ковыля́ть (phiên âm Latinh kovyljátʹ, IPA [kəvɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.