TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковыля́ть

thể chưa hoàn thành
kovyljátʹ[kəvɨˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковыля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковыля́ть nghĩa là đi khập khiểng, cà nhắc.

Nghĩa của ковыля́ть

Động từ

  1. Đi khập khiểng, cà nhắc, tập tễnh; (о детях) [đi] chập chững.

Cặp thể của ковыля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ковыля́ть

NgôiHiện tại
яковыля́ю
тыковыля́ешь
он / она́ / оно́ковыля́ет
мыковыля́ем
выковыля́ете
они́ковыля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковылять.

Quá khứ

Giống đực (он)ковыля́л
Giống cái (она́)ковыля́ла
Giống trung (оно́)ковыля́ло
Số nhiều (они́)ковыля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ковыля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ковыля́йте

Câu hỏi thường gặp

ковылять nghĩa là gì?

ковылять (động từ) nghĩa là đi khập khiểng, cà nhắc.

ковылять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковыля́ть (phiên âm Latinh kovyljátʹ, IPA [kəvɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.