TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́е-где́

kóje-gdé[ˌko(j)ɪ ˈɡdʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́е-где́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́е-где́ nghĩa là đây đó, đôi nơi.

Nghĩa của ко́е-где́

Phó từ

  1. Đây đó, [ở] đôi nơi, đôi chỗ, một đôi nơi, một đôi chỗ, chỗ này chỗ kia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́е-где́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кое-где nghĩa là gì?

кое-где (phó từ) nghĩa là đây đó, đôi nơi.

кое-где đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́е-где́ (phiên âm Latinh kóje-gdé, IPA [ˌko(j)ɪ ˈɡdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.