TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

козю́ля

giống cáiđộng vật
kozjúlja[kɐˈzʲʉlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên козю́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

козю́ля nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.

Nghĩa của козю́ля

Danh từ

  1. Cứt mũi, gỉ mũi.

Biến cách của козю́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?козю́лякозю́ли
Sinh cách кого? чего?козю́ликозю́ль
Tặng cách кому? чему?козю́лекозю́лям
Đối cách кого? что?козю́люкозю́ль
Công cụ cách кем? чем?козю́лейкозю́лями
Giới cách о ком? о чём?козю́лекозю́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của козю́ля

Câu hỏi thường gặp

козюля nghĩa là gì?

козюля (danh từ) nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.

козюля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là козю́ля (phiên âm Latinh kozjúlja, IPA [kɐˈzʲʉlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.