TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

козя́вка

giống cáiđộng vật
kozjávka[kɐˈzʲafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên козя́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

козя́вка nghĩa là con sâu, bọ.

Nghĩa của козя́вка

Danh từ

  1. Con sâu, bọ.

Biến cách của козя́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?козя́вкакозя́вки
Sinh cách кого? чего?козя́вкикозя́вок
Tặng cách кому? чему?козя́вкекозя́вкам
Đối cách кого? что?козя́вкукозя́вок
Công cụ cách кем? чем?козя́вкойкозя́вками
Giới cách о ком? о чём?козя́вкекозя́вках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của козя́вка

Câu hỏi thường gặp

козявка nghĩa là gì?

козявка (danh từ) nghĩa là con sâu, bọ.

козявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là козя́вка (phiên âm Latinh kozjávka, IPA [kɐˈzʲafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.