TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кома́нда

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kománda[kɐˈmandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кома́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кома́нда nghĩa là lệnh, khẩu lệnh, chỉ huy.

Nghĩa của кома́нда

Danh từ

  1. приказание Lệnh, khẩu lệnh, mệnh lệnh.
    • по кома́ндеtheo lệnh
    • дать кома́ндуra lệnh, hạ lệnh
  2. начальствование [sự, quyền] chỉ huy.
    • под кома́ндой кого́-л.dưới quyền chỉ huy của ai
    • приня́ть кома́нду над ке́м-л.nhận chỉ huy của ai
  3. воинская часть Đội [quân], đoàn, phân đội.
  4. специальная группа Đội, đoàn.
    • спаса́тельная кома́ндаđội cứu nạn
  5. экипаж судна Đội thủy thủ.
  6. спортивный коллектив Đội.
    • волейбо́льная кома́ндаđội bóng chuyền
    • как по кома́ндеcùng một lúc, đồng loạt
    • пода́ть ра́порт по кома́нде(quân sự) báo cáo [với] thủ trưởng

Biến cách của кома́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кома́ндакома́нды
Sinh cách кого? чего?кома́ндыкома́нд
Tặng cách кому? чему?кома́ндекома́ндам
Đối cách кого? что?кома́ндукома́нды
Công cụ cách кем? чем?кома́ндойкома́ндами
Giới cách о ком? о чём?кома́ндекома́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кома́нда

Câu ví dụ với кома́нда

  • Какая команда выиграла? Đội nào thắng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548170
  • Вместе мы были бы идеальной командой. Chúng ta sẽ là một nhóm hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219149
  • За какую команду вы болеете? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735382
  • За какую команду ты болеешь? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4414113
  • Я так горжусь своей командой! Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5722492
  • Вы за какую команду болеете? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6165374
  • Ты за какую команду болеешь? Bạn ủng hộ đội nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6165375
  • В другой команде есть несколько талантливых игроков. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

команда nghĩa là gì?

команда (danh từ) nghĩa là lệnh, khẩu lệnh, chỉ huy.

команда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кома́нда (phiên âm Latinh kománda, IPA [kɐˈmandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.