ко́локол
Dấu sắc trên ко́локол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́локол nghĩa là cái chuông.
Nghĩa của ко́локол
Danh từ
- Cái chuông.
- уда́рить в ко́локолđánh (nện) chuông
- водола́зный ко́локолchuông [để] lặn, tiềm thủy khí
Biến cách của ко́локол (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́локол | колокола́ |
| Sinh cách кого? чего? | ко́локола | колоколо́в |
| Tặng cách кому? чему? | ко́локолу | колокола́м |
| Đối cách кого? что? | ко́локол | колокола́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́локолом | колокола́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́локоле | колокола́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ко́локол
Câu ví dụ với ко́локол
- Все церковные колокола зазвонили одновременно. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260140
- Том — литейщик колоколов. Tom là người làm chuông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4947893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
колокол nghĩa là gì?
колокол (danh từ) nghĩa là cái chuông.
колокол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́локол (phiên âm Latinh kólokol, IPA [ˈkoɫəkəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.