TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колоси́ться

thể chưa hoàn thành
kolosítʹsja[kəɫɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колоси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колоси́ться nghĩa là trỗ bông, ra bông.

Nghĩa của колоси́ться

Động từ

  1. Trỗ bông, ra bông, đâm bông.

Cặp thể của колоси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ колоси́ться

NgôiHiện tại
яколошу́сь
тыколо́сишься
он / она́ / оно́коло́сится
мыколо́симся
выколо́ситесь
они́коло́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колоситься.

Quá khứ

Giống đực (он)колоси́лся
Giống cái (она́)колоси́лась
Giống trung (оно́)колоси́лось
Số nhiều (они́)колоси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колоси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колоси́тесь

Câu hỏi thường gặp

колоситься nghĩa là gì?

колоситься (động từ) nghĩa là trỗ bông, ra bông.

колоситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колоси́ться (phiên âm Latinh kolosítʹsja, IPA [kəɫɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.