TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Колу́мбия

giống cái
Kolúmbija[kɐˈɫum⁽ʲ⁾bʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Колу́мбия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Колу́мбия nghĩa là cô-lôm-bi-a.

Nghĩa của Колу́мбия

Danh từ riêng

  1. Cô-lôm-bi-a.

Biến cách của Колу́мбия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Колу́мбия
Sinh cách кого? чего?Колу́мбии
Tặng cách кому? чему?Колу́мбии
Đối cách кого? что?Колу́мбию
Công cụ cách кем? чем?Колу́мбией
Giới cách о ком? о чём?Колу́мбии

Họ từ của Колу́мбия

Câu hỏi thường gặp

Колумбия nghĩa là gì?

Колумбия (danh từ riêng) nghĩa là cô-lôm-bi-a.

Колумбия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Колу́мбия (phiên âm Latinh Kolúmbija, IPA [kɐˈɫum⁽ʲ⁾bʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.