кома́ндовать
Dấu sắc trên кома́ндовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кома́ндовать nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy.
Nghĩa của кома́ндовать
Động từ
- отдавать команду Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh.
- руководить Chỉ huy. + công cụ cách
- кома́ндовать полко́мchỉ huy trung đoàn
- khẩu ngữ Т, над Т; распоряжаться Điều khiển, chỉ huy, sai khiến.
- кома́ндовать людьми́sai khiến mọi người
Chia động từ кома́ндовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кома́ндую |
| ты | кома́ндуешь |
| он / она́ / оно́ | кома́ндует |
| мы | кома́ндуем |
| вы | кома́ндуете |
| они́ | кома́ндуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + командовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кома́ндовал |
| Giống cái (она́) | кома́ндовала |
| Giống trung (оно́) | кома́ндовало |
| Số nhiều (они́) | кома́ндовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кома́ндуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кома́ндуйте |
Họ từ của кома́ндовать
Câu hỏi thường gặp
командовать nghĩa là gì?
командовать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy.
командовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кома́ндовать (phiên âm Latinh komándovatʹ, IPA [kɐˈmandəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.