TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кома́ндовать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
komándovatʹ[kɐˈmandəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кома́ндовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кома́ндовать nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy.

Nghĩa của кома́ндовать

Động từ

  1. отдавать команду Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh.
  2. руководить Chỉ huy. + công cụ cách
    • кома́ндовать полко́мchỉ huy trung đoàn
  3. khẩu ngữ Т, над Т; распоряжаться Điều khiển, chỉ huy, sai khiến.
    • кома́ндовать людьми́sai khiến mọi người

Chia động từ кома́ндовать

NgôiHiện tại
якома́ндую
тыкома́ндуешь
он / она́ / оно́кома́ндует
мыкома́ндуем
выкома́ндуете
они́кома́ндуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + командовать.

Quá khứ

Giống đực (он)кома́ндовал
Giống cái (она́)кома́ндовала
Giống trung (оно́)кома́ндовало
Số nhiều (они́)кома́ндовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кома́ндуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кома́ндуйте

Họ từ của кома́ндовать

Câu hỏi thường gặp

командовать nghĩa là gì?

командовать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy.

командовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кома́ндовать (phiên âm Latinh komándovatʹ, IPA [kɐˈmandəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.